Nếu hỏi một lớp năm nhất vì sao thành phố này nằm ở đây, câu trả lời phổ biến nhất là “vì đất tốt, nước sẵn”. Nhưng đồng bằng châu thổ có hàng nghìn điểm đất tốt, nước sẵn, và chỉ vài điểm thành đô thị lớn. Thứ tạo ra thành phố hiếm khi là chất lượng của mảnh đất; nó là vị trí của mảnh đất trong một mạng lưới di chuyển.
Bài này đưa ra một khung phân tích mà nhà địa lý đô thị dùng từ hơn một thế kỷ nay, kèm cách áp dụng lên một đô thị bạn biết rõ.
Hai khái niệm phải tách ra: địa điểm và vị trí tương đối
Giáo trình tiếng Anh phân biệt site (địa điểm) và situation (vị trí tương đối). Tiếng Việt hay gộp cả hai vào chữ “vị trí”, và đó là nguồn của nhiều lập luận lỏng.
- Địa điểm là đặc điểm tại chỗ: cao độ nền, loại đất, nguồn nước ngầm, nguy cơ ngập, độ dốc. Nó quyết định việc xây có dễ hay không.
- Vị trí tương đối là quan hệ với nơi khác: cách vùng sản xuất bao xa, nằm trên tuyến buôn bán nào, có phải điểm giao của hai tuyến hay không. Nó quyết định có ai cần đến đây hay không.
Địa điểm tốt mà vị trí kém sinh ra làng trù phú. Vị trí tốt mà địa điểm kém vẫn sinh ra thành phố, rồi thành phố bỏ tiền ra sửa địa điểm: đắp nền, đào kênh, lấn sông. Rất nhiều đô thị ven biển trên thế giới nằm trên đất trũng, bùn yếu, chỉ vì đó là chỗ tàu cập được.
Điểm ngắt tải: nơi hàng hoá bị buộc phải dừng
Khái niệm hữu ích nhất cho người mới là điểm ngắt tải (break-of-bulk point): nơi hàng hoá phải chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác. Tàu biển sang thuyền sông, thuyền sông sang xe bò, xe bò sang người gánh.
Tại điểm ngắt tải, hàng không thể đi tiếp ngay. Nó cần kho chứa, người bốc xếp, người kiểm đếm, người cho vay để trả tiền hàng trước khi bán được, quán ăn cho người đợi. Mỗi nghề lại kéo thêm nghề khác. Đó là hạt nhân của một chợ lớn, rồi một thị trấn, rồi một thành phố.
Những dạng điểm ngắt tải hay gặp:
- Cửa sông gặp biển: nơi tàu lớn dừng, thuyền nhỏ đi tiếp vào nội địa.
- Điểm cao nhất tàu còn đi được trên một con sông: phía trên là thác, ghềnh, hoặc nước quá cạn.
- Ngã ba sông: hàng từ hai lưu vực đổ về một chỗ.
- Chân đèo: nơi đổi từ đi đồng bằng sang đi núi, cần nghỉ, thay sức kéo.
- Chỗ vượt sông dễ nhất: bến đò, sau này là cây cầu đầu tiên.
Lợi thế ban đầu và hiệu ứng khoá chặt
Điều khó hiểu với người mới: nhiều thành phố vẫn lớn dù lý do ban đầu đã biến mất. Bến sông bồi lấp, tàu chuyển sang cảng nước sâu ở nơi khác, nhưng thành phố cũ không tàn. Vì sao?
Kinh tế học đô thị gọi đây là phụ thuộc lộ trình (path dependence). Khi đã có hàng trăm nghìn người, hệ thống đường, trường học, thị trường lao động, mạng lưới quen biết, thì lý do để ở lại không còn là bến sông nữa, mà là chính những người đã ở đó. Lợi thế ban đầu chỉ là ngòi nổ; sau đó thành phố tự nuôi mình bằng quy mô.
Hệ quả thực tế cho người làm quy hoạch: đừng giải thích sự tăng trưởng hiện tại bằng lý do lịch sử. Lý do lịch sử giải thích vì sao thành phố ở đây; nó không giải thích vì sao thành phố tiếp tục lớn. Hai câu hỏi cần hai loại dữ liệu khác nhau.
Ba lớp lý do chồng lên nhau
Khi phân tích một đô thị cụ thể, nên tách ba lớp, vì chúng thường bị trộn:
| Lớp | Câu hỏi | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Vì sao điểm dân cư đầu tiên xuất hiện ở đây? | Bản đồ cổ, địa hình, thủy văn, dấu vết tuyến buôn bán |
| Chức năng | Thành phố từng được giao vai trò gì: trị sở, đồn binh, cảng, trạm dịch? | Sử liệu hành chính, bản đồ thời kỳ |
| Tăng trưởng | Hiện nay cái gì kéo người đến? | Cơ cấu việc làm, di cư, giá đất, luồng giao thông |
Một thành phố có thể ra đời vì lớp thứ nhất, được giữ lại vì lớp thứ hai và lớn lên vì lớp thứ ba. Khi đọc một báo cáo nói “thành phố phát triển nhờ vị trí thuận lợi”, hãy hỏi ngay: thuận lợi theo lớp nào?
Hình thái ban đầu để lại dấu gì trên bản đồ hôm nay
Lý do ra đời thường còn đọc được trên mặt bằng hiện tại, nếu biết nhìn:
- Đô thị bến sông có các phố chạy song song bờ sông, cắt bởi những ngõ ngắn vuông góc dẫn xuống bến. Lô đất hẹp mặt tiền, sâu vào trong, vì mặt phố là thứ đắt nhất.
- Đô thị thành luỹ để lại vành đai đường cong hoặc đường thẳng khép kín đúng chỗ tường cũ, vì tường bị phá thì chỗ đó thành đất công dễ mở đường nhất.
- Đô thị ngã ba đường có hình sao, các trục toả ra từ một nút, và giá đất giảm dần theo khoảng cách tới nút.
- Đô thị theo tuyến đường sắt có ga là tâm, khu kho bãi một phía và khu dân cư phía còn lại, vì đường ray là một đường chia cắt khó vượt.
Sai lầm hay gặp khi viết phần “lịch sử hình thành” trong đồ án
Trong đồ án quy hoạch của sinh viên, phần lịch sử hình thành thường là đoạn chép sử địa phương, không nối được với phần đề xuất. Mấy lỗi cụ thể:
- Kể niên đại, không kể cơ chế. Liệt kê năm thành lập, đổi tên, sáp nhập, mà không nói vì sao người ta tụ lại đây.
- Bỏ qua địa hình. Không có một mặt cắt nào cho thấy cao độ nền cũ, dù chính cao độ ấy quyết định khu nào ngập hôm nay.
- Không có bản đồ chồng lớp. Bản đồ cũ và bản đồ mới đặt cạnh nhau thay vì chồng lên nhau theo cùng tỷ lệ, nên không thấy được con kênh cũ nay là con đường nào.
- Không rút ra điều gì cho thiết kế. Phần lịch sử phải kết bằng ít nhất một ràng buộc hoặc một cơ hội cho phương án: tuyến kênh cũ có thể thành trục cây xanh, nền đất lấp là vùng cần hạn chế tải trọng.
Áp dụng: phân tích nguồn gốc một đô thị trong một buổi chiều
Chọn một thị xã hoặc thành phố tỉnh bạn quen, làm theo trình tự:
- Mở bản đồ địa hình và tô vùng cao hơn mặt nước thường xuyên. Xác định lõi cũ nằm trên gò hay trên đất trũng.
- Vẽ lại các tuyến nước và tuyến đường cổ nhất bạn tìm được. Đánh dấu nơi chúng giao nhau.
- Tìm chợ lâu đời nhất. Gần như luôn nằm cạnh điểm giao đó hoặc cạnh bến.
- Xác định điểm ngắt tải: hàng gì từng đổi phương tiện ở đây? Lúa gạo, muối, gỗ, gốm?
- Chồng bản đồ hiện trạng lên và tìm ba dấu vết còn lại: một con phố cong theo bờ nước cũ, một khu lô đất hẹp sâu, một vành đường theo ranh cũ.
- Viết một đoạn 150 chữ trả lời: lý do ra đời còn tác dụng không, và cái gì đang thay nó kéo tăng trưởng.
Bài tập này tốn ba đến bốn giờ, nhưng nó đổi hẳn cách bạn nhìn một bản đồ quy hoạch. Khi thấy một khu vực thường xuyên ngập, bạn sẽ hỏi nó có nằm trên lòng kênh cũ không. Khi thấy một trục đường mới cắt thẳng qua khu phố cũ, bạn sẽ hỏi nó có đi ngược hướng chảy tự nhiên của thành phố không.
Bước tiếp theo nên đọc là bài về kinh tế tích tụ, vì nó trả lời câu hỏi mà bài này để lại: khi lý do ban đầu đã hết, cái gì giữ người ta ở lại và kéo thêm người mới đến.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nhiều thành phố lớn nằm cạnh sông hoặc biển?
Vì trước khi có đường sắt và ô tô, đường thủy là cách vận chuyển hàng khối lượng lớn rẻ nhất. Nơi tàu thuyền phải dừng để chuyển hàng trở thành điểm tập trung kho bãi, chợ và dân cư.
Site và situation trong địa lý đô thị khác nhau thế nào?
Site là đặc điểm tại chỗ của mảnh đất như cao độ, đất nền, nguồn nước. Situation là quan hệ của nơi đó với vùng xung quanh, như nằm trên tuyến buôn bán hay gần vùng sản xuất. Thành phố lớn thường nhờ situation hơn là site.
Điểm ngắt tải là gì?
Là nơi hàng hoá phải chuyển từ phương tiện vận tải này sang phương tiện khác, ví dụ từ tàu biển sang thuyền sông. Việc dừng lại sinh ra nhu cầu kho, lao động bốc xếp, thương mại và dịch vụ, từ đó hình thành đô thị.
Vì sao thành phố không suy tàn khi bến cảng cũ không còn dùng?
Vì khi đã đủ lớn, thành phố được giữ lại bởi chính quy mô của nó: thị trường lao động, hạ tầng, mạng lưới doanh nghiệp. Hiện tượng này gọi là phụ thuộc lộ trình.
Phần lịch sử hình thành trong đồ án quy hoạch nên viết gì?
Nên nêu cơ chế hình thành, địa hình gốc, bản đồ chồng lớp cũ và mới, và kết bằng ràng buộc hoặc cơ hội cụ thể cho phương án thiết kế thay vì chỉ liệt kê niên đại.