Mở một đồ án quy hoạch chi tiết của sinh viên năm ba, gần như lúc nào cũng thấy một vòng tròn đứt nét bán kính 500 mét vẽ quanh trường mầm non. Vòng tròn đẹp, nằm gọn trong ranh khu đất. Nhưng khi lấy thước đo theo đường đi thật, có những nhà phải vòng qua một kênh thoát nước và một bức tường khu công nghiệp, quãng đường thực tế lên tới 1,3 km.
Đó là lỗi phổ biến nhất khi làm việc với khái niệm đơn vị ở: hiểu nó như một hình tròn trên giấy, thay vì một giới hạn về sức chịu đựng của đôi chân con người.
Gốc của khái niệm: một đứa trẻ đi bộ tới trường
Năm 1929, Clarence Perry đề xuất mô hình “neighborhood unit” cho New York. Ý tưởng cốt lõi đơn giản đến mức dễ bị coi nhẹ: một khu ở nên có quy mô sao cho trẻ em đi bộ tới trường tiểu học mà không phải băng qua đường giao thông chính. Từ đó suy ra các thành phần còn lại:
- Trường học đặt ở trung tâm, bán kính khoảng một phần tư dặm (khoảng 400 m).
- Đường lớn chạy ở ranh giới, không cắt ngang khu ở.
- Cửa hàng đặt ở góc, nơi các đường lớn giao nhau, để phục vụ luôn cả khu bên cạnh.
- Khoảng 10% diện tích dành cho công viên và không gian mở.
Quy mô dân số không phải con số chọn trước. Nó là hệ quả: dân số đủ để nuôi một trường tiểu học, trong phạm vi một đứa trẻ đi bộ được. Hiểu theo chiều này thì mới dùng khái niệm cho đúng.
Vì sao lại là 400–500 mét
Người trưởng thành đi bộ bình thường khoảng 4,5–5 km/giờ, tức khoảng 80 m/phút. Năm phút là 400 m, mười phút là 800 m. Các nghiên cứu hành vi đi bộ ở nhiều nước lặp lại cùng một kết quả: xác suất người ta chọn đi bộ giảm nhanh khi quãng đường vượt quá 5–10 phút.
Ở Việt Nam, con số này còn phải hiệu chỉnh vì ba lý do:
- Khí hậu nóng ẩm. Đi bộ 10 phút lúc 2 giờ chiều tháng Sáu không giống 10 phút ở Copenhagen. Có bóng cây liên tục thì chịu được, không có thì 5 phút đã là giới hạn.
- Vỉa hè bị chiếm dụng. Tốc độ thực tế thấp hơn vì phải xuống lòng đường, vòng qua xe máy.
- Xe máy là phương tiện mặc định. Nếu đi bộ khó chịu hơn một chút, người ta nổ máy ngay, kể cả cho quãng 300 m.
Hệ quả: bán kính 500 m đường chim bay trong đồ án chỉ có ý nghĩa khi đi kèm chất lượng tuyến đi bộ. Nếu không, đó chỉ là hình vẽ.
Đường chim bay và đường đi thật: hệ số vòng
Tỷ số giữa quãng đường đi thật trên mạng đường và khoảng cách đường chim bay gọi là hệ số vòng (route directness, hay detour ratio). Mạng lưới ô cờ dày có hệ số khoảng 1,2–1,3. Khu dân cư nhiều ngõ cụt, tường rào khép kín có thể lên 1,8–2,0.
Nghĩa là một vòng tròn 500 m trên khu ô cờ tương ứng khoảng 400 m đi thật, nhưng trên khu ngõ cụt thì phạm vi đi bộ 500 m thật chỉ còn một hình sao nhỏ, có khi chưa bằng nửa diện tích vòng tròn.
| Kiểu mạng đường | Hệ số vòng thường gặp | Phạm vi 500 m đi thật so với vòng tròn |
|---|---|---|
| Ô cờ dày, cạnh ô 80–120 m | 1,2–1,3 | Khoảng 60–70% diện tích |
| Ô cờ thưa, cạnh ô 250–400 m | 1,4–1,6 | Khoảng 40–50% |
| Ngõ cụt, khu khép kín có tường rào | 1,7–2,0 trở lên | Có thể dưới 30% |
Các con số trên là khoảng tham khảo để hình dung, không phải tiêu chuẩn. Việc đúng là đo trên chính khu đất của bạn.
Đơn vị ở trong thực hành quy hoạch Việt Nam
Quy chuẩn quy hoạch xây dựng hiện hành dùng khái niệm đơn vị ở như cấp tổ chức cơ bản: một khu có quy mô dân số nhất định, trong đó phải bố trí đủ các công trình dịch vụ thiết yếu hằng ngày như trường mầm non, trường tiểu học, trạm y tế, chợ hoặc điểm bán lẻ, sân chơi và vườn hoa. Bán kính phục vụ tối đa của từng loại công trình cũng được quy định.
Điểm cần nhớ khi làm đồ án: đọc bản quy chuẩn đang có hiệu lực để lấy đúng con số, vì quy mô dân số và bán kính phục vụ đã được điều chỉnh qua các lần sửa đổi. Đừng chép lại con số từ một đồ án khoá trước.
Bốn lỗi hay gặp trong đồ án
1. Vẽ bán kính từ tâm công trình, không từ cổng
Một trường học chiếm khu đất 150 × 100 m. Đo từ tâm lô hay từ cổng chênh nhau cả trăm mét. Người đi bộ vào bằng cổng, không vào bằng tâm.
2. Bỏ qua các rào cản
Kênh, đường sắt, trục giao thông tám làn không có chỗ sang đường, tường khu công nghiệp. Một rào cản cắt ngang có thể chia đôi vùng phục vụ.
3. Coi mọi công trình dịch vụ như nhau
Trạm y tế người ta đi vài lần mỗi năm; trường mầm non đi hai lần mỗi ngày, lại đi cùng trẻ nhỏ. Tiêu chí khoảng cách cho mầm non phải chặt hơn.
4. Đơn vị ở đóng kín bằng tường
Nhiều khu dân cư mới làm tường bao và cổng gác, tách hẳn khỏi khu bên cạnh. Như vậy trường mầm non của khu bên kia, cách 200 m qua tường, trở thành 1,2 km đi vòng. Mô hình của Perry cho phép ranh giới bằng đường lớn, không yêu cầu tường.
Áp dụng thực tế: kiểm một đơn vị ở trong 90 phút
- Lấy bản đồ nền có mạng đường, ngõ hẻm (OpenStreetMap là đủ để tập).
- Đánh dấu cổng của trường mầm non, trường tiểu học, chợ, trạm y tế, sân chơi.
- Đo quãng đường đi thật từ cổng ra mọi hướng, dừng ở 500 m (trong QGIS dùng công cụ service area; làm tay thì dùng thước dây trên bản đồ tỷ lệ).
- Tô vùng phục vụ và so với vòng tròn 500 m. Ghi tỷ lệ diện tích.
- Đánh dấu rào cản: điểm nào phải băng qua đường có vận tốc cao, đoạn nào không có vỉa hè hoặc vỉa hè dưới 1,2 m đi được.
- Chọn ba ngôi nhà ở rìa, đi bộ thật đến trường mầm non, bấm giờ. Ghi lại cảm nhận: có bóng mát không, phải xuống lòng đường mấy lần.
Kết quả thường cho thấy một điều: vấn đề ít khi là thiếu công trình, mà là thiếu đường nối. Một lối đi bộ xuyên khối dài 60 m đôi khi hiệu quả hơn xây thêm một trường.
Đơn vị ở trong các lý thuyết sau này
Chủ nghĩa Đô thị Mới (New Urbanism) ở Mỹ từ thập niên 1990 giữ lại bán kính 5 phút đi bộ nhưng bỏ kiểu đường lớn bao quanh, thay bằng mạng lưới liên thông. Khái niệm “thành phố 15 phút” gần đây mở rộng lên 15 phút đi bộ hoặc đạp xe cho hầu hết nhu cầu. Tất cả vẫn dựa trên cùng một câu hỏi của Perry: con người đi được bao xa, và thành phố có tôn trọng giới hạn đó không.
Lần tới khi vẽ vòng tròn 500 m trong đồ án, hãy vẽ thêm vùng phục vụ theo mạng đường thật bên cạnh nó. Khoảng trống giữa hai hình chính là danh sách việc cần đề xuất: lối xuyên khối, điểm sang đường, đoạn vỉa hè cần mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị ở trong quy hoạch là gì?
Là cấp tổ chức khu dân cư cơ bản, có quy mô dân số đủ để nuôi các công trình dịch vụ hằng ngày như trường mầm non, tiểu học, trạm y tế, chợ, sân chơi, trong phạm vi đi bộ. Quy mô cụ thể lấy theo quy chuẩn quy hoạch xây dựng hiện hành.
Vì sao bán kính đi bộ thường lấy 400–500 m?
Người lớn đi bộ khoảng 80 m/phút, nên 400 m là khoảng 5 phút. Các nghiên cứu hành vi cho thấy tỷ lệ chọn đi bộ giảm nhanh khi quãng đường vượt 5–10 phút.
Có nên vẽ bán kính phục vụ bằng vòng tròn không?
Chỉ nên dùng để ước lượng ban đầu. Cần kiểm lại bằng vùng phục vụ theo mạng đường thật, vì hệ số vòng ở khu nhiều ngõ cụt có thể làm phạm vi thực tế nhỏ hơn một nửa.
Hệ số vòng là gì?
Là tỷ số giữa quãng đường đi thật và khoảng cách đường chim bay. Mạng ô cờ dày khoảng 1,2–1,3; khu ngõ cụt, tường rào có thể từ 1,7 trở lên.
Khu dân cư có tường bao có phải đơn vị ở tốt không?
Không nhất thiết. Tường bao làm tăng quãng đi thật tới công trình dịch vụ của khu bên cạnh và cắt đứt liên kết. Ranh giới đơn vị ở nên là đường giao thông, không cần là tường.